Cách phát âm cruel

cruel phát âm trong Tiếng Anh [en]
krʊəl
    British
  • phát âm cruel Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm cruel Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cruel trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cruel ví dụ trong câu

    • His cruel words cut to the bone

      phát âm His cruel words cut to the bone Phát âm của Jucxjo (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cruel

    • (of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering
  • Từ đồng nghĩa với cruel

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cruel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cruel Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của Mosaique (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cruel trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cruel

    • qui fait preuve de cruauté, qui a plaisir à faire souffrir
    • provoquant la souffrance morale ou physique, insensible
  • Từ đồng nghĩa với cruel

cruel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈkɾwel
    Latin American
  • phát âm cruel Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của caradehuevo (Nữ từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của Pauna (Nữ từ Colombia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm cruel Phát âm của lartt (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của erobledo (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm cruel Phát âm của jdserna (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của sandwiches (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cruel trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cruel ví dụ trong câu

    • usted a sido hallado culpable de un cruel asesinato y es condenado a tres años de carcel

      phát âm usted a sido hallado culpable de un cruel asesinato y es condenado a tres años de carcel Phát âm của andreswin99 (Nam từ Colombia)
    • ¿Os dais cuenta, por fin,¡oh Vascones, en otros tiempos brutos paganos, de cuán sagrada era la sangre que inmoló vuestro error cruel? (Prudencio, Peristéfanon, I, 94-95)

      phát âm ¿Os dais cuenta, por fin,¡oh Vascones, en otros tiempos brutos paganos, de cuán sagrada era la sangre que inmoló vuestro error cruel? (Prudencio, Peristéfanon, I, 94-95) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Mi vida es una broma estúpida y cruel que alguien me ha gastado. ( Lev Nikoláievich Tolstoi, Confesión.)

      phát âm Mi vida es una broma estúpida y cruel que alguien me ha gastado. ( Lev Nikoláievich Tolstoi, Confesión.) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cruel

    • Que goza del sufrimiento ajeno
    • Que no tiene o muestra piedad
  • Từ đồng nghĩa với cruel

cruel phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Portugal
  • phát âm cruel Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Brazil
  • phát âm cruel Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cruel Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cruel trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cruel

    • Que manifesta ou denota crueldade;
    • Que se satisfaz, se deleita ou tem prazer em fazer o mal;
    • Que é desumano, feroz, bravio ou violento;
  • Từ đồng nghĩa với cruel

cruel phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cruel Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cruel trong Tiếng Catalonia

cruel phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm cruel Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cruel trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar