Cách phát âm barbarous

trong:
Filter language and accent
filter
barbarous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɑːbərəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm barbarous
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barbarous

    • (of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering
    • primitive in customs and culture
  • Từ đồng nghĩa với barbarous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbarous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat