Cách phát âm inhuman

trong:
Filter language and accent
filter
inhuman phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈhjuːmən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inhuman
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inhuman

    • without compunction or human feeling
    • belonging to or resembling something nonhuman
  • Từ đồng nghĩa với inhuman

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inhuman trong Tiếng Anh

inhuman phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm inhuman
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inhuman
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inhuman trong Tiếng Đức

inhuman phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm inhuman
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inhuman trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inhuman?
inhuman đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inhuman inhuman   [no]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel