Cách phát âm cool

Filter language and accent
filter
cool phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kuːl (Br); kul (Am)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cool
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của xTIDx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  xTIDx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cool
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của vincesanchez (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  vincesanchez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của nellswell (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nellswell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của Tahney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tahney

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cool
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cool

    • the quality of being at a refreshingly low temperature
    • great coolness and composure under strain
    • make cool or cooler
  • Từ đồng nghĩa với cool

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cool trong Tiếng Anh

cool phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kul
  • phát âm cool
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  NicoBE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cool

    • calme
    • qualifie un style de jazz à rythmes complexes et sonorités douces

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cool trong Tiếng Pháp

cool phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cool
    Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  MissTery

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của boodex (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  boodex

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cool trong Tiếng Hà Lan

cool phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  kuːl
  • phát âm cool
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cool
    Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Libelle123

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cool ví dụ trong câu

    • Bleib cool!

      phát âm Bleib cool!
      Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cool trong Tiếng Đức

cool phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cool
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cool trong Tiếng Luxembourg

cool phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm cool
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cool trong Tiếng Thụy Điển

cool phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm cool
    Phát âm của a1987201088 (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  a1987201088

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cool trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cool?
cool đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cool cool   [en - usa]
  • Ghi âm từ cool cool   [es - es]
  • Ghi âm từ cool cool   [es - latam]
  • Ghi âm từ cool cool   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften