Cách phát âm cool

cool phát âm trong Tiếng Anh [en]
kuːl (Br); kul (Am)
    American
  • phát âm cool Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của vincesanchez (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của nellswell (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của Tahney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm cool Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm cool Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cool trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cool ví dụ trong câu

    • A dry March, a wet April and a cool May fill barn and cellar and bring much hay

      phát âm A dry March, a wet April and a cool May fill barn and cellar and bring much hay Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A dry March, a wet April and a cool May fill barn and cellar and bring much hay

      phát âm A dry March, a wet April and a cool May fill barn and cellar and bring much hay Phát âm của lmosley (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • My Mum tries to be cool by saying that she likes all the same things that I do.

      phát âm My Mum tries to be cool by saying that she likes all the same things that I do. Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Enough complaining. Save your breath to cool your porridge!

      phát âm Enough complaining. Save your breath to cool your porridge! Phát âm của dverdine (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Of primary concern is your performance under stress. You have to keep your cool.

      phát âm Of primary concern is your performance under stress. You have to keep your cool. Phát âm của valerie9lynn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cool

    • the quality of being at a refreshingly low temperature
    • great coolness and composure under strain
    • make cool or cooler
  • Từ đồng nghĩa với cool

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cool phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kul
  • phát âm cool Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cool trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cool

    • calme
    • qualifie un style de jazz à rythmes complexes et sonorités douces
cool phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cool Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của boodex (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cool trong Tiếng Hà Lan

cool phát âm trong Tiếng Đức [de]
kuːl
  • phát âm cool Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cool Phát âm của Ennocb (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cool trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • cool ví dụ trong câu

    • Bleib cool!

      phát âm Bleib cool! Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
cool phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cool Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cool trong Tiếng Luxembourg

cool phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm cool Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cool trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle