Cách phát âm shameless

shameless phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈʃeɪmləs
    Âm giọng Anh
  • phát âm shameless Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shameless Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shameless trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shameless

    • feeling no shame
  • Từ đồng nghĩa với shameless

    • phát âm obdurate obdurate [en]
    • phát âm stony stony [en]
    • phát âm hard hard [en]
    • phát âm incorrigible incorrigible [en]
    • phát âm corrupt corrupt [en]
    • phát âm depraved depraved [en]
    • phát âm dissolute dissolute [en]
    • adamant (formal)
    • sinful (literature)
    • profligate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas