Cách phát âm depraved

trong:
Filter language and accent
filter
depraved phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈpreɪvd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm depraved
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của depraved

    • deviating from what is considered moral or right or proper or good
  • Từ đồng nghĩa với depraved

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm depraved trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ depraved?
depraved đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ depraved depraved   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave