Cách phát âm base

base phát âm trong Tiếng Anh [en]
beɪs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm base Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm base Phát âm của KimberleyMullen (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • base ví dụ trong câu

    • The US naval base was shut down and the troops repatriated

      phát âm The US naval base was shut down and the troops repatriated Phát âm của (Từ )
    • Her plan is based on the underlying assumption that the economy will improve

      phát âm Her plan is based on the underlying assumption that the economy will improve Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của base

    • installation from which a military force initiates operations
    • lowest support of a structure
    • a place that the runner must touch before scoring
  • Từ đồng nghĩa với base

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

base phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm base Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm base Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • base ví dụ trong câu

    • ¿Que es un zoclo? Es un acabado que se pone en la base de las paredes, un adorno.

      phát âm ¿Que es un zoclo? Es un acabado que se pone en la base de las paredes, un adorno. Phát âm của (Từ )
    • El empleo de fertilizantes, como el guano, y el cultivo en terrazas aumentó la producción agrícola, base económica del Imperio Inca.(José Alcina Franch & Josefina Palop Martínez, Los Incas, el reino del Sol)

      phát âm El empleo de fertilizantes, como el guano, y el cultivo en terrazas aumentó la producción agrícola, base económica del Imperio Inca.(José Alcina Franch & Josefina Palop Martínez, Los Incas, el reino del Sol) Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của base

    • Primera persona singular del presente de subjuntivo del verbo basar.
    • Tercera persona singular del presente de subjuntivo del verbo basar.
  • Từ đồng nghĩa với base

base phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm base Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • base ví dụ trong câu

    • Vamos arrumar essa bagunça na base da gambiarra.

      phát âm Vamos arrumar essa bagunça na base da gambiarra. Phát âm của (Từ )
    • O amor é a base de tudo

      phát âm O amor é a base de tudo Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của base

    • parte de objecto que serve de suporte
    • o fundamento de qq coisa
    • creme que se põe no rosto
  • Từ đồng nghĩa với base

base phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm base Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • base ví dụ trong câu

    • à base d'œufs de cabillaud

      phát âm à base d'œufs de cabillaud Phát âm của (Từ )
    • Il reposait sur une base carrée surmontée d'un étage octogonal

      phát âm Il reposait sur une base carrée surmontée d'un étage octogonal Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của base

    • corps donnant un sel et de l'eau au contact d'un acide
    • assise, partie basse d'un objet
    • lieu de rassemblement, de concentration ("base aérienne", "base sous-marine")
  • Từ đồng nghĩa với base

base phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm base Phát âm của micmcee9 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm base Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Ý

base phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm base Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Khoa học quốc tế

base phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm base Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Đan Mạch

base phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm base Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm base Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với base

    • phát âm kusine kusine [de]
    • phát âm Muhme Muhme [de]
    • phát âm tante tante [de]
base phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm base Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Catalonia

base phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm base Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Na Uy

base phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm base Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Hà Lan

base đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ base base [eu] Bạn có biết cách phát âm từ base?
  • Ghi âm từ base base [ast] Bạn có biết cách phát âm từ base?

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona