Cách phát âm base

Filter language and accent
filter
base phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  beɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm base
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm base
    Phát âm của KimberleyMullen (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  KimberleyMullen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của base

    • installation from which a military force initiates operations
    • lowest support of a structure
    • a place that the runner must touch before scoring
  • Từ đồng nghĩa với base

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Anh

base phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm base
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm base
    Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana) Nam từ Cộng hòa Dominicana
    Phát âm của  uzluisf

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của base

    • Primera persona singular del presente de subjuntivo del verbo basar.
    • Tercera persona singular del presente de subjuntivo del verbo basar.
  • Từ đồng nghĩa với base

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Tây Ban Nha

base phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm base
    Phát âm của bpduarte4 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  bpduarte4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm base
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của base

    • parte de objecto que serve de suporte
    • o fundamento de qq coisa
    • creme que se põe no rosto
  • Từ đồng nghĩa với base

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Bồ Đào Nha

base phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm base
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm base
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của base

    • corps donnant un sel et de l'eau au contact d'un acide
    • assise, partie basse d'un objet
    • lieu de rassemblement, de concentration ("base aérienne", "base sous-marine")
  • Từ đồng nghĩa với base

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Pháp

base phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm base
    Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  luca10184

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm base
    Phát âm của micmcee9 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  micmcee9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Ý

base phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm base
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm base
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với base

    • phát âm kusine
      kusine [de]
    • phát âm Muhme
      Muhme [de]
    • phát âm tante
      [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Đức

base phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm base
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Slovakia

base phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm base
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Hà Lan

base phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm base
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Na Uy

base phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm base
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Catalonia

base phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm base
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Đan Mạch

base phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm base
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm base trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ base?
base đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ base base   [en - uk]
  • Ghi âm từ base base   [en - other]
  • Ghi âm từ base base   [eu]
  • Ghi âm từ base base   [fr]
  • Ghi âm từ base base   [gl]
  • Ghi âm từ base base   [ast]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt