Cách phát âm stand

stand phát âm trong Tiếng Anh [en]
stænd
    American
  • phát âm stand Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stand Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stand Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm stand Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stand Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm stand Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stand trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • stand ví dụ trong câu

    • I stand corrected

      phát âm I stand corrected Phát âm của elineforvo (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Don't let her bully you. Stand up to her!

      phát âm Don't let her bully you. Stand up to her! Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stand

    • a support or foundation
    • the position where a thing or person stands
    • a growth of similar plants (usually trees) in a particular area
  • Từ đồng nghĩa với stand

    • phát âm grove grove [en]
    • phát âm copse copse [en]
    • phát âm forest forest [en]
    • phát âm wood wood [en]
    • phát âm growth growth [en]
    • phát âm crop crop [en]
    • phát âm oppose oppose [en]
    • phát âm resist resist [en]
    • phát âm confront confront [en]
    • phát âm compete compete [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

stand phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʃtant
  • phát âm stand Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stand Phát âm của Markuz (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stand trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • stand ví dụ trong câu

    • Beharrend war ich, als mir beim Stand von 8000 Worten eines wieder aberkannt wurde.

      phát âm Beharrend war ich, als mir beim Stand von 8000 Worten eines wieder aberkannt wurde. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • einen schweren Stand haben

      phát âm einen schweren Stand haben Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với stand

stand phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
stɑ̃d
  • phát âm stand Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stand Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stand trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stand

    • espace aménagé pour une exposition de produits commerciaux
  • Từ đồng nghĩa với stand

stand phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm stand Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stand trong Tiếng Luxembourg

stand phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm stand Phát âm của morrrs (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stand trong Tiếng Hungary

stand phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm stand Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stand trong Tiếng Khoa học quốc tế

stand phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm stand Phát âm của drober (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stand trong Tiếng Tây Ban Nha

stand phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm stand Phát âm của missligia (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stand trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của stand

    • espaço de exposição e venda ao público
    • espaço ou compartimento reservado a cada participante numa exposição ou feira
    • espaço de exposição e venda ao público, geralmente de automóveis e outros veículos motorizados, salão de vendas
stand phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm stand Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stand trong Tiếng Đan Mạch

stand phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm stand Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stand trong Tiếng Hà Lan

stand phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm stand Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stand trong Tiếng Afrikaans

stand đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stand stand [eu] Bạn có biết cách phát âm từ stand?
  • Ghi âm từ stand stand [is] Bạn có biết cách phát âm từ stand?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord