Cách phát âm emplacement

trong:
Filter language and accent
filter
emplacement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.plas.mɑ̃
  • phát âm emplacement
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của emplacement

    • place occupée par une personne ou une chose; place destinée à recevoir une personne ou une chose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emplacement trong Tiếng Pháp

emplacement phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm emplacement
    Phát âm của dacomble (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dacomble

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của emplacement

    • military installation consisting of a prepared position for siting a weapon
    • the act of putting something in a certain place

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emplacement trong Tiếng Anh

emplacement phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm emplacement
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm emplacement
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emplacement trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ emplacement?
emplacement đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ emplacement emplacement   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui