Cách phát âm niveau

trong:
Filter language and accent
filter
niveau phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm niveau
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm niveau trong Tiếng Pháp

niveau phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm niveau
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm niveau
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • niveau ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm niveau trong Tiếng Đức

niveau phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
Đánh vần theo âm vị:  [niˈʋo]
  • phát âm niveau
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm niveau trong Tiếng Đan Mạch

niveau phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
Đánh vần theo âm vị:  /niˈvoː/
  • phát âm niveau
    Phát âm của sepha (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  sepha

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm niveau trong Tiếng Hà Lan

niveau phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm niveau
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm niveau trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ niveau?
niveau đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ niveau niveau   [fr]

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain