Cách phát âm champagne

champagne phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm champagne Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champagne Phát âm của pimaude (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champagne Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champagne Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champagne Phát âm của androse (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champagne Phát âm của Cindou (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champagne Phát âm của Mistigri (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champagne Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champagne Phát âm của ThoMiCroN (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champagne Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champagne Phát âm của fleurbleue (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champagne Phát âm của soustonnais (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champagne Phát âm của mam_cailly (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champagne trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • champagne ví dụ trong câu

    • Je voudrais une bouteille de champagne, s'il vous plaît

      phát âm Je voudrais une bouteille de champagne, s'il vous plaît Phát âm của zouzou (Nữ từ Pháp)
    • remplir une bouteille de champagne avec du shampooing

      phát âm remplir une bouteille de champagne avec du shampooing Phát âm của milirage (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của champagne

    • plaine calcaire
    • de couleur semblable au vin de Champagne
    • vin mousseux de la région champenoise
  • Từ đồng nghĩa với champagne

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

champagne phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm champagne Phát âm của psomegid (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm champagne Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm champagne Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champagne trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • champagne ví dụ trong câu

    • Let's open a bottle of champagne to celebrate your promotion

      phát âm Let's open a bottle of champagne to celebrate your promotion Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Perrier-Jouët is a Champagne house which has produced wine since 1811

      phát âm Perrier-Jouët is a Champagne house which has produced wine since 1811 Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Would you prefer beer, wine or champagne?

      phát âm Would you prefer beer, wine or champagne? Phát âm của BKiestler (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của champagne

    • a white sparkling wine either produced in Champagne or resembling that produced there
    • a region of northeastern France
champagne phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm champagne Phát âm của d4ylight (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champagne trong Tiếng Na Uy

champagne phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm champagne Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champagne trong Tiếng Đức

champagne phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm champagne Phát âm của stadop (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champagne trong Tiếng Thụy Điển

champagne phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm champagne Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champagne trong Tiếng Hà Lan

champagne phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm champagne Phát âm của Futski (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champagne trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • champagne ví dụ trong câu

    • De må kun hedde champagner, hvis de er lavet i Champagne

      phát âm De må kun hedde champagner, hvis de er lavet i Champagne Phát âm của paulbecker66 (Nam từ Đan Mạch)
champagne phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm champagne Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champagne trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis