Filter language and accent
filter
blanquette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm blanquette
    Phát âm của anne63 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  anne63

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blanquette trong Tiếng Pháp

blanquette phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blanquette
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blanquette trong Tiếng Anh

blanquette phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm blanquette
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blanquette trong Tiếng Hà Lan

blanquette phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm blanquette
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blanquette trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blanquette?
blanquette đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blanquette blanquette   [gl]

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison