Cách phát âm compete

trong:
Filter language and accent
filter
compete phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpiːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm compete
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compete
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm compete
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compete

    • compete for something; engage in a contest; measure oneself against others
  • Từ đồng nghĩa với compete

    • phát âm vie
      vie [en]
    • phát âm rival
      rival [en]
    • phát âm oppose
      oppose [en]
    • phát âm run
      run [en]
    • phát âm contend with
      contend with [en]
    • phát âm engage
      engage [en]
    • phát âm play
      play [en]
    • phát âm Battle
      Battle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compete trong Tiếng Anh

compete phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm compete
    Phát âm của tongadamilonga (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  tongadamilonga

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compete
    Phát âm của estherarenass (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  estherarenass

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compete

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo competir: compete eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo competir: ele compete
    • concorrer com outrem na mesma pretensão;
  • Từ đồng nghĩa với compete

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compete trong Tiếng Bồ Đào Nha

compete phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm compete
    Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  luca10184

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compete trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compete?
compete đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compete compete   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork