Cách phát âm vie

Filter language and accent
filter
vie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vie
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vie
    Phát âm của flouflouf (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  flouflouf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vie
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vie

    • ensembledesphénomènesassurantl'évolutiondesorganismesdeleurnaissanceàleurmort
    • tempss'écoulantentrelanaissanceetlamort
    • faitdevivre,particulièrementl'existencehumaine
  • Từ đồng nghĩa với vie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vie trong Tiếng Pháp

vie phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vie
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vie
    Phát âm của KarlaQat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KarlaQat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vie

    • compete for something; engage in a contest; measure oneself against others
  • Từ đồng nghĩa với vie

    • phát âm run
      run [en]
    • phát âm oppugn
      oppugn [en]
    • phát âm rival
      rival [en]
    • phát âm compete
      compete [en]
    • phát âm contest
      contest [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vie trong Tiếng Anh

vie phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm vie
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vie trong Tiếng Đan Mạch

vie phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm vie
    Phát âm của tinnatay (Nữ từ Slovakia) Nữ từ Slovakia
    Phát âm của  tinnatay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • vie ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vie trong Tiếng Slovakia

vie phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm vie
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vie trong Tiếng Ý

vie phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm vie
    Phát âm của AtomicFarthouse (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  AtomicFarthouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vie trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vie?
vie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vie vie   [en - uk]
  • Ghi âm từ vie vie   [no]

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain