Cách phát âm oppugn

trong:
Filter language and accent
filter
oppugn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpjuːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oppugn
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oppugn

    • challenge the accuracy, probity, or propriety of
  • Từ đồng nghĩa với oppugn

    • phát âm criticize
      criticize [en]
    • phát âm dispute
      dispute [en]
    • phát âm doubt
      doubt [en]
    • phát âm question
      question [en]
    • phát âm vie
      vie [en]
    • phát âm run
      run [en]
    • phát âm rival
      rival [en]
    • phát âm moot
      moot [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oppugn trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather