Cách phát âm existence

existence phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪɡˈzɪstəns

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm existence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của existence

    • the state or fact of existing
    • everything that exists anywhere
  • Từ đồng nghĩa với existence

existence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ existence existence [en] Bạn có biết cách phát âm từ existence?

Từ ngẫu nhiên: stupidandcuntbeenbutter