Cách phát âm existence

existence phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪɡˈzɪstəns
    Âm giọng Anh
  • phát âm existence Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm existence Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm existence trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • existence ví dụ trong câu

    • The reality and implications of a Godless existence. [C. Langford]

      phát âm The reality and implications of a Godless existence. [C. Langford] Phát âm của tspencers (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Nietzsche suggests that a person could recognize and embrace cruelty as a distinctive feature of human existence. [Nietzsche]

      phát âm Nietzsche suggests that a person could recognize and embrace cruelty as a distinctive feature of human existence. [Nietzsche] Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của existence

    • the state or fact of existing
    • everything that exists anywhere
  • Từ đồng nghĩa với existence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

existence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛɡ.zis.tɑ̃s
  • phát âm existence Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm existence trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • existence ví dụ trong câu

    • une existence

      phát âm une existence Phát âm của knel (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của existence

    • le fait d'exister, d'être (existence d'un gisement de pétrole)
    • la vie, prise dans sa durée, dans son continu (avoir une existence de miséreux, connaître une existence paisible)
    • le fait d'avoir une réalité (découvrir l'existence d'un testament)
  • Từ đồng nghĩa với existence

    • phát âm entité entité [fr]
    • phát âm être être [fr]
    • phát âm durée durée [fr]
    • phát âm vie vie [fr]
    • phát âm présence présence [fr]
    • phát âm jours jours [fr]
    • phát âm souffle souffle [fr]
    • phát âm Destin Destin [fr]
    • phát âm jour jour [fr]
    • vie (f] de famille [f)
existence phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm existence Phát âm của Frosty (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm existence trong Tiếng Séc

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday