Cách phát âm existence

Filter language and accent
filter
existence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzɪstəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm existence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm existence
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của existence

    • the state or fact of existing
    • everything that exists anywhere
  • Từ đồng nghĩa với existence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm existence trong Tiếng Anh

existence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛɡ.zis.tɑ̃s
  • phát âm existence
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • existence ví dụ trong câu

    • une existence

      phát âm une existence
      Phát âm của knel (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của existence

    • le fait d'exister, d'être (existence d'un gisement de pétrole)
    • la vie, prise dans sa durée, dans son continu (avoir une existence de miséreux, connaître une existence paisible)
    • le fait d'avoir une réalité (découvrir l'existence d'un testament)
  • Từ đồng nghĩa với existence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm existence trong Tiếng Pháp

existence phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm existence
    Phát âm của Frosty (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Frosty

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm existence trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ existence?
existence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ existence existence   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh