Cách phát âm presence

trong:
Filter language and accent
filter
presence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprezəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm presence
    Phát âm của thathatkid (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thathatkid

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm presence
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm presence
    Phát âm của punkcustard (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  punkcustard

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm presence
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của presence

    • the state of being present; current existence
    • the immediate proximity of someone or something
    • an invisible spiritual being felt to be nearby
  • Từ đồng nghĩa với presence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presence trong Tiếng Anh

presence phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm presence
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presence trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ presence?
presence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ presence presence   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl