Cách phát âm vicinity

trong:
Filter language and accent
filter
vicinity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vɪˈsɪnɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vicinity
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vicinity
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vicinity
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vicinity

    • a surrounding or nearby region
  • Từ đồng nghĩa với vicinity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vicinity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vicinity?
vicinity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vicinity vicinity   [en - uk]
  • Ghi âm từ vicinity vicinity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften