Cách phát âm precinct

trong:
Filter language and accent
filter
precinct phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpriːsɪŋkt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm precinct
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • precinct ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của precinct

    • a district of a city or town marked out for administrative purposes
  • Từ đồng nghĩa với precinct

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precinct trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ precinct?
precinct đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ precinct precinct   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't