Cách phát âm division

division phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈvɪʒn̩
    British
  • phát âm division Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm division Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm division Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm division Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm division Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm division Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm division trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • division ví dụ trong câu

    • The soldier was in the Eighty-Second Airborne Division.

      phát âm The soldier was in the Eighty-Second Airborne Division. Phát âm của sriexinger (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A territory can be an organized division of a country that is not yet admitted to the full rights of a state.[Encyclopedia.com]

      phát âm A territory can be an organized division of a country that is not yet admitted to the full rights of a state.[Encyclopedia.com] Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của division

    • an army unit large enough to sustain combat
    • one of the portions into which something is regarded as divided and which together constitute a whole
    • the act or process of dividing
  • Từ đồng nghĩa với division

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

division phát âm trong Tiếng Đức [de]
diviˈzi̯oːn
  • phát âm division Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm division Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm division trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với division

    • phát âm Teilung Teilung [de]
    • phát âm Loslösung Loslösung [de]
    • phát âm Spaltung Spaltung [de]
    • truppenverband
    • teil der schiffsbesatzung
    • zerteilung
    • zweiteilung
division phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm division Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm division trong Tiếng Đan Mạch

division phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm division Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm division trong Tiếng Thụy Điển

division phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm division Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm division Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm division trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • division ví dụ trong câu

    • Napoléon a organisé la division de la France en départements

      phát âm Napoléon a organisé la division de la France en départements Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của division

    • séparation, partage en plusieurs morceaux
    • morceau, partie résultant d'une division
    • discorde, désunion
  • Từ đồng nghĩa với division

division phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm division Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm division trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough