Cách phát âm scission

trong:
Filter language and accent
filter
scission phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  si.sjɔ̃
  • phát âm scission
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scission

    • action de scinder ou de se scinder; le résultat de cette action
    • disparition d'une société en faisant apport de tous ses biens à d'autres sociétés
    • division, fission
  • Từ đồng nghĩa với scission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scission trong Tiếng Pháp

scission phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scission
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scission

    • the act of dividing by cutting or splitting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scission trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !