Cách phát âm distribution

trong:
distribution phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdɪstrɪˈbjuːʃn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distribution trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distribution

    • (statistics) an arrangement of values of a variable showing their observed or theoretical frequency of occurrence
    • the spatial or geographic property of being scattered about over a range, area, or volume
    • the act of distributing or spreading or apportioning
  • Từ đồng nghĩa với distribution

Từ ngẫu nhiên: dancegirlprettynucleardata