Cách phát âm distribution

trong:
Filter language and accent
filter
distribution phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdɪstrɪˈbjuːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm distribution
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm distribution
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm distribution
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm distribution
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm distribution
    Phát âm của Calianna (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Calianna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm distribution
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm distribution
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distribution

    • (statistics) an arrangement of values of a variable showing their observed or theoretical frequency of occurrence
    • the spatial or geographic property of being scattered about over a range, area, or volume
    • the act of distributing or spreading or apportioning
  • Từ đồng nghĩa với distribution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distribution trong Tiếng Anh

distribution phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm distribution
    Phát âm của Tiers (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Tiers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distribution

    • fait de distribuer, de répartir entre différentes personnes
    • plus généralement, répartition des biens et services dans l'économie
    • diffusion d'une œuvre de l'esprit auprès du public
  • Từ đồng nghĩa với distribution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distribution trong Tiếng Pháp

distribution phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm distribution
    Phát âm của bauger (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  bauger

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distribution trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ distribution?
distribution đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ distribution distribution   [en - uk]
  • Ghi âm từ distribution distribution   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt