Cách phát âm saturation

Filter language and accent
filter
saturation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsætʃəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm saturation
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm saturation
    Phát âm của shionezumi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shionezumi

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saturation

    • the process of totally saturating something with a substance
    • the act of soaking thoroughly with a liquid
    • a condition in which a quantity no longer responds to some external influence
  • Từ đồng nghĩa với saturation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saturation trong Tiếng Anh

saturation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm saturation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saturation

    • action de remplir, d'imprégner, de rassasier jusqu'à l'excès
    • le résultat de cette action
    • action de saturer, d'amener un liquide à contenir la plus grande concentration possible de corps dissous
  • Từ đồng nghĩa với saturation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saturation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften