Cách phát âm absorption

Filter language and accent
filter
absorption phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈzɔːpʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm absorption
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm absorption
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absorption
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absorption
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của absorption

    • (chemistry) a process in which one substance permeates another; a fluid permeates or is dissolved by a liquid or solid
    • (physics) the process in which incident radiated energy is retained without reflection or transmission on passing through a medium
    • the social process of absorbing one cultural group into harmony with another
  • Từ đồng nghĩa với absorption

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absorption trong Tiếng Anh

absorption phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm absorption
    Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Wellenreiter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absorption
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với absorption

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absorption trong Tiếng Đức

absorption phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ap.sɔʁp.sjɔ̃
  • phát âm absorption
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absorption
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của absorption

    • fait d'absorber, de boire, de s'imprégner de
    • concentration, occupation de l'esprit
    • disparition d'une société par intégration dans une autre société
  • Từ đồng nghĩa với absorption

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absorption trong Tiếng Pháp

absorption phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm absorption
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absorption trong Tiếng Thụy Điển

absorption phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm absorption
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absorption trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ absorption?
absorption đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ absorption absorption   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather