Cách phát âm abstraction

Filter language and accent
filter
abstraction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æbˈstrækʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abstraction
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abstraction

    • a concept or idea not associated with any specific instance
    • the act of withdrawing or removing something
    • the process of formulating general concepts by abstracting common properties of instances
  • Từ đồng nghĩa với abstraction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstraction trong Tiếng Anh

abstraction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ap.stʁak.sjɔ̃
  • phát âm abstraction
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abstraction
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abstraction

    • fait d'abstraire
    • idée abstraite, privée de réalité
  • Từ đồng nghĩa với abstraction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstraction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave