Cách phát âm abstraction

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abstraction

    • a concept or idea not associated with any specific instance
    • the act of withdrawing or removing something
    • the process of formulating general concepts by abstracting common properties of instances
  • Từ đồng nghĩa với abstraction

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

abstraction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ap.stʁak.sjɔ̃

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstraction trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abstraction

    • fait d'abstraire
    • idée abstraite, privée de réalité
  • Từ đồng nghĩa với abstraction

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland