Cách phát âm conception

Filter language and accent
filter
conception phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈsepʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conception
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conception
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conception

    • an abstract or general idea inferred or derived from specific instances
    • the act of becoming pregnant; fertilization of an ovum by a spermatozoon
    • the event that occurred at the beginning of something
  • Từ đồng nghĩa với conception

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conception trong Tiếng Anh

conception phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.sɛp.sjɔ̃
  • phát âm conception
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conception

    • procréation, fusion du spermatozoïde et d'un ovule donnant naissance à un nouvel être humain
    • fait de concevoir, d'élaborer intellectuellement un projet
    • opinion, façon de voir la réalité
  • Từ đồng nghĩa với conception

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conception trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conception?
conception đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conception conception   [en - usa]
  • Ghi âm từ conception conception   [es - es]
  • Ghi âm từ conception conception   [es - latam]
  • Ghi âm từ conception conception   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou