Cách phát âm initiation

Filter language and accent
filter
initiation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˌnɪʃɪˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm initiation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm initiation
    Phát âm của Fiddlesticks (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Fiddlesticks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của initiation

    • a formal entry into an organization or position or office
    • the act of starting something for the first time; introducing something new
    • wisdom as evidenced by the possession of knowledge
  • Từ đồng nghĩa với initiation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm initiation trong Tiếng Anh

initiation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.ni.sja.sjɔ̃
  • phát âm initiation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của initiation

    • fait d'initier, de faire découvrir une science, une vérité, une technique, ... à quelqu'un
    • fait de recevoir les premiers éléments d'une science, d'un pratique, d'un jeu...
    • cérémonie par laquelle on est admis dans un groupe ou initié à un mystère
  • Từ đồng nghĩa với initiation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm initiation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ initiation?
initiation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ initiation initiation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat