Cách phát âm commencement

Filter language and accent
filter
commencement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmensmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commencement
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commencement

    • the time at which something is supposed to begin
    • an academic exercise in which diplomas are conferred
    • the act of starting something
  • Từ đồng nghĩa với commencement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commencement trong Tiếng Anh

commencement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm commencement
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commencement

    • début, le départ, la prémisse, le déclenchement
    • première extrémité d'une chose, celle que l'on voit d'abord
    • origine d'un événement, d'une affaire
  • Từ đồng nghĩa với commencement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commencement trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commencement?
commencement đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commencement commencement   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany