Cách phát âm commencement

commencement phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈmensmənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm commencement Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commencement trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commencement

    • the time at which something is supposed to begin
    • an academic exercise in which diplomas are conferred
    • the act of starting something
  • Từ đồng nghĩa với commencement

    • phát âm start start [en]
    • phát âm initiation initiation [en]
    • phát âm beginning beginning [en]
    • phát âm opening opening [en]
    • phát âm advent advent [en]
    • phát âm dawn dawn [en]
    • phát âm source source [en]
    • phát âm rise rise [en]
    • phát âm onset onset [en]
    • genesis (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

commencement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm commencement Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commencement trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commencement

    • début, le départ, la prémisse, le déclenchement
    • première extrémité d'une chose, celle que l'on voit d'abord
    • origine d'un événement, d'une affaire
  • Từ đồng nghĩa với commencement

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica