Cách phát âm onset

Filter language and accent
filter
onset phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒnset
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm onset
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • onset ví dụ trong câu

    • late onset

      phát âm late onset
      Phát âm của SimonStanford (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • adult onset

      phát âm adult onset
      Phát âm của SimonStanford (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của onset

    • the beginning or early stages
    • (military) an offensive against an enemy (using weapons)
  • Từ đồng nghĩa với onset

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm onset trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature