Cách phát âm origin

trong:
origin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɒrɪdʒɪn
    Âm giọng Anh
  • phát âm origin Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm origin Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm origin Phát âm của Xneb (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm origin Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm origin Phát âm của tugulshan (Từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm origin Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm origin trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • origin ví dụ trong câu

    • What is the origin of logic in man's head? Surely it arose out of the illogical. [Nietzsche, The Gay Science, Book III]

      phát âm What is the origin of logic in man's head? Surely it arose out of the illogical. [Nietzsche, The Gay Science, Book III] Phát âm của karaginelle (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • This formation is of non-glacial origin.

      phát âm This formation is of non-glacial origin. Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của origin

    • the place where something begins, where it springs into being
    • properties attributable to your ancestry
    • an event that is a beginning; a first part or stage of subsequent events
  • Từ đồng nghĩa với origin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar