Cách phát âm inception

Filter language and accent
filter
inception phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈsepʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inception
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm inception
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inception

    • an event that is a beginning; a first part or stage of subsequent events
  • Từ đồng nghĩa với inception

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inception trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inception?
inception đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inception inception   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave