Cách phát âm source

trong:
source phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɔːs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm source Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm source Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm source Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm source Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm source Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm source trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • source ví dụ trong câu

    • Like torrents from a mountain source, we rushed into each other's arms

      phát âm Like torrents from a mountain source, we rushed into each other's arms Phát âm của jaydenms (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của source

    • the place where something begins, where it springs into being
    • a document (or organization) from which information is obtained
    • anything that provides inspiration for later work
  • Từ đồng nghĩa với source

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

source phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
suʁs
  • phát âm source Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm source Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm source trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • source ví dụ trong câu

    • Le Rhin prend sa source dans les Alpes

      phát âm Le Rhin prend sa source dans les Alpes Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • La source de la Loire est le mont Gerbier de Jonc

      phát âm La source de la Loire est le mont Gerbier de Jonc Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của source

    • point de jaillissement d'une eau souterraine
    • au sens figuré point de départ, origine d'une chose (d'un renseignement, par exemple)
    • œuvre qui a inspiré une autre œuvre, et, en général chose qui produit une autre chose
  • Từ đồng nghĩa với source

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel