Cách phát âm provenance

trong:
provenance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprɒvənəns
  • phát âm provenance Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm provenance Phát âm của manacatsirman (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provenance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • provenance ví dụ trong câu

    • Has anyone traced the provenance of these paintings?

      phát âm Has anyone traced the provenance of these paintings? Phát âm của joannabanana (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của provenance

    • where something originated or was nurtured in its early existence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

provenance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pʁɔv.nɑ̃s
  • phát âm provenance Phát âm của Nanaruto (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm provenance Phát âm của iparla (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provenance trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • provenance ví dụ trong câu

    • Je ne connais pas la provenance de ces tomates

      phát âm Je ne connais pas la provenance de ces tomates Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của provenance

    • origine, source
  • Từ đồng nghĩa với provenance

provenance phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm provenance Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provenance trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel