Cách phát âm provenance

trong:
Filter language and accent
filter
provenance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒvənəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm provenance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm provenance
    Phát âm của manacatsirman (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  manacatsirman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của provenance

    • where something originated or was nurtured in its early existence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provenance trong Tiếng Anh

provenance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁɔv.nɑ̃s
  • phát âm provenance
    Phát âm của Nanaruto (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nanaruto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm provenance
    Phát âm của iparla (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  iparla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của provenance

    • origine, source
  • Từ đồng nghĩa với provenance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provenance trong Tiếng Pháp

provenance phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm provenance
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provenance trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ provenance?
provenance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ provenance provenance   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt