Cách phát âm Racine

Filter language and accent
filter
Racine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Racine
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Racine
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Racine
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Racine

    • organe des végétaux (sauf de rares exceptions) qui les fixe au sol et à partir duquel ils puisent les éléments nécessaires à leur nutrition
    • partie par laquelle s'implante un organe
    • au sens figuré ce qui est à la base, à l'origine
  • Từ đồng nghĩa với Racine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Racine trong Tiếng Pháp

Racine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rəˈsiːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Racine
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Racine
    Phát âm của ZachV (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ZachV

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Racine
    Phát âm của Maudelia (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Maudelia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Racine
    Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andyhessler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Racine ví dụ trong câu

    • Racine, Wisconsin

      phát âm Racine, Wisconsin
      Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Racine

    • French advocate of Jansenism; tragedian who based his works on Greek and Roman themes (1639-1699)
    • a city in southeastern Wisconsin on Lake Michigan to the south of Milwaukee

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Racine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui