Cách phát âm vase

trong:
vase phát âm trong Tiếng Anh [en]
vɑːz; US: veɪs; veɪz
    Âm giọng Anh
  • phát âm vase Phát âm của Will1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của cctvcran (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của cbjones82 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của amac24 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của Boreas74 (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm vase Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của rammlieber33 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của bigbadjohn (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của ShotgunLobotomy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của thnidu (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm vase Phát âm của jamie (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của Ross350 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của AussieGirl (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của ausg (Nữ từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của NinjaRobot (Nữ từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vase trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • vase ví dụ trong câu

    • She tried to reach the vase but overbalanced and fell off the stool.

      phát âm She tried to reach the vase but overbalanced and fell off the stool. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The elaborate vase was covered with gilt

      phát âm The elaborate vase was covered with gilt Phát âm của BritishCoffee (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • There were tulips and daffodils in the vase.

      phát âm There were tulips and daffodils in the vase. Phát âm của cctvcran (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vase

    • an open jar of glass or porcelain used as an ornament or to hold flowers

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vase phát âm trong Tiếng Đức [de]
vaːzə
  • phát âm vase Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vase trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • vase ví dụ trong câu

    • eine zylindrische Vase

      phát âm eine zylindrische Vase Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
vase phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vase Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vase Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vase trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • vase ví dụ trong câu

    • J'ai emballé mon vase avant de le mettre dans le carton

      phát âm J'ai emballé mon vase avant de le mettre dans le carton Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • Les pivoines fanent dans le vase

      phát âm Les pivoines fanent dans le vase Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vase

    • récipient destiné à contenir des fleurs
    • récipient pour uriner la nuit
    • boue
  • Từ đồng nghĩa với vase

    • phát âm burette burette [fr]
    • phát âm ciboire ciboire [fr]
    • phát âm bourbe bourbe [fr]
    • phát âm fange fange [fr]
    • phát âm limon limon [fr]
    • phát âm pot pot [fr]
    • phát âm amphore amphore [fr]
    • phát âm coupe coupe [fr]
    • phát âm Urne Urne [fr]
    • patène
vase đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vase vase [no] Bạn có biết cách phát âm từ vase?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato