Cách phát âm burette

trong:
Filter language and accent
filter
burette phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm burette
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của burette

    • measuring instrument consisting of a graduated glass tube with a tap at the bottom; used for titration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burette trong Tiếng Anh

burette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm burette
    Phát âm của Keanula (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Keanula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của burette

    • flacon à goulot long et étroit
    • tube de verre gradué avec robinet
    • vase servant à contenir l'eau et le vin
  • Từ đồng nghĩa với burette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burette trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt