Filter language and accent
filter
litre phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈliːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm litre
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm litre
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm litre
    Phát âm của Sean_Francis (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Sean_Francis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của litre

    • a metric unit of capacity, formerly defined as the volume of one kilogram of pure water under standard conditions; now equal to 1,000 cubic centimeters (or approximately 1.75 pints)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litre trong Tiếng Anh

litre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  litʁ
  • phát âm litre
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm litre
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của litre

    • mesure de capacité (principalement des liquides) correspondant à un décimètre cube
    • bouteille d'un litre et son contenu
    • bande noire que certains seigneurs avaient le droit de faire figurer dans les églises, avec leurs armoiries
  • Từ đồng nghĩa với litre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litre trong Tiếng Pháp

litre phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm litre
    Phát âm của Redingot (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Redingot

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litre trong Tiếng Thổ

litre phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm litre
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litre trong Tiếng Occitan

litre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm litre
    Phát âm của joseig (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  joseig

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litre trong Tiếng Catalonia

litre phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm litre
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litre trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ litre?
litre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ litre litre   [es - es]
  • Ghi âm từ litre litre   [es - latam]
  • Ghi âm từ litre litre   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature