Cách phát âm litre

litre phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈliːtə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm litre Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm litre Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litre trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • litre ví dụ trong câu

    • I drank a full litre of water because I was so thirsty

      phát âm I drank a full litre of water because I was so thirsty Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của litre

    • a metric unit of capacity, formerly defined as the volume of one kilogram of pure water under standard conditions; now equal to 1,000 cubic centimeters (or approximately 1.75 pints)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

litre phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm litre Phát âm của Redingot (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litre trong Tiếng Thổ

litre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
litʁ
  • phát âm litre Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm litre Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • litre ví dụ trong câu

    • Le corps humain contient en moyenne un litre de sang pour treize kilos

      phát âm Le corps humain contient en moyenne un litre de sang pour treize kilos Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Un litre d'eau pèse 1000 grammes

      phát âm Un litre d'eau pèse 1000 grammes Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của litre

    • mesure de capacité (principalement des liquides) correspondant à un décimètre cube
    • bouteille d'un litre et son contenu
    • bande noire que certains seigneurs avaient le droit de faire figurer dans les églises, avec leurs armoiries
  • Từ đồng nghĩa với litre

litre phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm litre Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litre trong Tiếng Occitan

litre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm litre Phát âm của joseig (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litre trong Tiếng Catalonia

litre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ litre litre [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ litre?
  • Ghi âm từ litre litre [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ litre?
  • Ghi âm từ litre litre [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ litre?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance