Cách phát âm bouteille

bouteille phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bu.tɛj
  • phát âm bouteille Phát âm của muriel (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bouteille Phát âm của villers (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouteille trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bouteille ví dụ trong câu

    • je remplis la bouteille à l'aide d'un entonnoir

      phát âm je remplis la bouteille à l'aide d'un entonnoir Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bouteille phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bouteille Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouteille trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain