Cách phát âm bouteille

bouteille phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bu.tɛj

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouteille trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bouteille ví dụ trong câu

    • Une bonne bouteille d'huile d'olive Puget

      phát âm Une bonne bouteille d'huile d'olive Puget Phát âm của gagavava (Nam từ Pháp)
    • je remplis la bouteille à l'aide d'un entonnoir

      phát âm je remplis la bouteille à l'aide d'un entonnoir Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Moulin à légumesfoie grasPersiljebonne nuit