Cách phát âm pot

pot phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɒt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • pot ví dụ trong câu

    • Find a pot of gold

      phát âm Find a pot of gold Phát âm của NooLallyn (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • carrots in the pot

      phát âm carrots in the pot Phát âm của HappyDiane (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của pot

    • metal or earthenware cooking vessel that is usually round and deep; often has a handle and lid
    • a plumbing fixture for defecation and urination
    • the quantity contained in a pot
  • Từ đồng nghĩa với pot

    • phát âm container container [en]
    • phát âm pan pan [en]
    • phát âm canister canister [en]
    • phát âm kettle kettle [en]
    • phát âm marijuana marijuana [en]
    • phát âm hash hash [en]
    • phát âm grass grass [en]
    • phát âm weed weed [en]
    • phát âm drug drug [en]
    • vessel (arch.)
pot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pot pot [fr] Bạn có biết cách phát âm từ pot?
  • Ghi âm từ pot pot [sl] Bạn có biết cách phát âm từ pot?
  • Ghi âm từ pot pot [tr] Bạn có biết cách phát âm từ pot?
  • Ghi âm từ pot pot [wo] Bạn có biết cách phát âm từ pot?

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland