Cách phát âm container

trong:
container phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈteɪnə(r)
Accent:
    American
  • phát âm container Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm container Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm container Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • container ví dụ trong câu

    • I scooped some ice cream from the container.

      phát âm I scooped some ice cream from the container. Phát âm của SlurmsMacKenzie (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A plastic container on a table

      phát âm A plastic container on a table Phát âm của hopelessvm (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của container

    • any object that can be used to hold things (especially a large metal boxlike object of standardized dimensions that can be loaded from one form of transport to another)
  • Từ đồng nghĩa với container

    • phát âm canister canister [en]
    • phát âm bin bin [en]
    • phát âm receptacle receptacle [en]
    • phát âm bucket bucket [en]
    • phát âm package package [en]
    • phát âm pocket pocket [en]
    • phát âm sac sac [en]
    • phát âm pouch pouch [en]
    • phát âm bag bag [en]
    • sack (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

container phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm container Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm container Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Hà Lan

container phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm container Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Luxembourg

container phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm container Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Ý

container phát âm trong Tiếng Đức [de]
kənˈteɪnəʳ
  • phát âm container Phát âm của BaileysOnIce (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Đức

container phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm container Phát âm của bassnog (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Na Uy

container phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm container Phát âm của florentinaa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Romania

container phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ̃tɛnɛʁ
  • phát âm container Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của container

    • (mot anglais) caisse métallique de grandes dimensions, dans laquelle sont stockées des marchandises à transporter
  • Từ đồng nghĩa với container

container phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm container Phát âm của abnernick (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk