Cách phát âm container

trong:
Filter language and accent
filter
container phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈteɪnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm container
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm container
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm container
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của container

    • any object that can be used to hold things (especially a large metal boxlike object of standardized dimensions that can be loaded from one form of transport to another)
  • Từ đồng nghĩa với container

    • phát âm canister
      canister [en]
    • phát âm bin
      bin [en]
    • phát âm receptacle
      receptacle [en]
    • phát âm bucket
      bucket [en]
    • phát âm package
      package [en]
    • phát âm pocket
      pocket [en]
    • phát âm sac
      sac [en]
    • phát âm pouch
      pouch [en]
    • phát âm bag
      bag [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Anh

container phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm container
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm container
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Hà Lan

container phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈteɪnəʳ
  • phát âm container
    Phát âm của BaileysOnIce (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  BaileysOnIce

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Đức

container phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃tɛnɛʁ
  • phát âm container
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của container

    • (mot anglais) caisse métallique de grandes dimensions, dans laquelle sont stockées des marchandises à transporter
  • Từ đồng nghĩa với container

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Pháp

container phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm container
    Phát âm của florentinaa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  florentinaa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Romania

container phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm container
    Phát âm của bassnog (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  bassnog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Na Uy

container phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm container
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Ý

container phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm container
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Luxembourg

container phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm container
    Phát âm của abnernick (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  abnernick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Tây Ban Nha

container phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm container
    Phát âm của Lypsyl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Lypsyl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm container trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ container?
container đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ container container   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather