Cách phát âm caisse

caisse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɛs
  • phát âm caisse Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caisse Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caisse Phát âm của duchesslaloo (Từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caisse Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caisse trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • caisse ví dụ trong câu

    • Cette fripouille de comptable est partie avec la caisse

      phát âm Cette fripouille de comptable est partie avec la caisse Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Il a rangé ses vieux livres dans des caisses en bois

      phát âm Il a rangé ses vieux livres dans des caisses en bois Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

caisse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ caisse caisse [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ caisse?
  • Ghi âm từ caisse caisse [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ caisse?
  • Ghi âm từ caisse caisse [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ caisse?

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge