Cách phát âm sac

sac phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sak
  • phát âm sac Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sac Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sac Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sac trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • sac ví dụ trong câu

    • On m'a volé mon sac à main

      phát âm On m'a volé mon sac à main Phát âm của Lolahg (Nữ từ Pháp)
    • J'aimerais un sac, s'il vous plaît

      phát âm J'aimerais un sac, s'il vous plaît Phát âm của flouflouf (Nữ từ Pháp)
    • J'aimerais un sac, s'il vous plaît

      phát âm J'aimerais un sac, s'il vous plaît Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • J'aimerais un sac, s'il vous plaît

      phát âm J'aimerais un sac, s'il vous plaît Phát âm của Koalam (Nữ từ Pháp)
    • J'aimerais un sac, s'il vous plaît

      phát âm J'aimerais un sac, s'il vous plaît Phát âm của Ambroise (Nam từ Pháp)
    • J'aimerais un sac, s'il vous plaît

      phát âm J'aimerais un sac, s'il vous plaît Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sac

    • contenantfaitdematièresouple(toile,cuir,plastique...)ets'ouvrantparlehaut
    • contenud'unsac
    • cavitéouenveloppeenformedesac(sacembryonnaire,saclacrymal)
  • Từ đồng nghĩa với sac

    • phát âm besace besace [fr]
    • phát âm Bourse Bourse [fr]
    • phát âm cartable cartable [fr]
    • phát âm gibecière gibecière [fr]
    • phát âm musette musette [fr]
    • phát âm poche poche [fr]
    • phát âm sachet sachet [fr]
    • bissac
    • carnier
    • havresac

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sac phát âm trong Tiếng Anh [en]
sæk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sac Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sac trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sac

    • an enclosed space
    • a case or sheath especially a pollen sac or moss capsule
    • a member of the Algonquian people formerly living in Wisconsin in the Fox River valley and on the shores of Green Bay
  • Từ đồng nghĩa với sac

    • phát âm pouch pouch [en]
    • phát âm pocket pocket [en]
    • phát âm capsule capsule [en]
    • phát âm vesicle vesicle [en]
    • phát âm bag bag [en]
    • phát âm container container [en]
    • phát âm poke poke [en]
    • phát âm pod pod [en]
    • phát âm weal weal [en]
    • sack (informal)
sac phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm sac Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sac trong Tiếng Romania

sac phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm sac Phát âm của dabadis (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sac trong Tiếng Thổ

sac phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm sac Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sac trong Tiếng Catalonia

sac phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm sac Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sac trong Tiếng Azerbaijan

sac phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm sac Phát âm của Braoin (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sac trong Tiếng Ireland

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain