Cách phát âm cartable

cartable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kaʁ.tabl
  • phát âm cartable Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cartable Phát âm của Posey1235 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cartable trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cartable ví dụ trong câu

    • c'est un cartable

      phát âm c'est un cartable Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • L'étudiant transporte ses livres dans son cartable

      phát âm L'étudiant transporte ses livres dans son cartable Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain