Cách phát âm je

je phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʒ
  • phát âm je Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của richie (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của jkmo (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của Archos (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của MayMayshh (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của ReaganC (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của lance_cafe (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • je ví dụ trong câu

    • Je ne suis pas sûr pour la date

      phát âm Je ne suis pas sûr pour la date Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • Je ne suis pas sûr pour la date

      phát âm Je ne suis pas sûr pour la date Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Je crois

      phát âm Je crois Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • Je crois

      phát âm je crois Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)
    • Je crois

      phát âm Je crois Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

je phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm je Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của McPerevo (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Séc

Cụm từ
  • je ví dụ trong câu

    • Co je nového?

      phát âm Co je nového? Phát âm của JD110 (Nam từ Cộng hòa Séc)
    • To je mi jedno

      phát âm To je mi jedno Phát âm của angel333 (Nam từ Cộng hòa Séc)
    • To je mi jedno

      phát âm To je mi jedno Phát âm của JD110 (Nam từ Cộng hòa Séc)
je phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm je Phát âm của Suzannevds (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Flemish

Cụm từ
  • je ví dụ trong câu

    • Ik zie je later!

      phát âm Ik zie je later! Phát âm của mrLeopold (Nam từ Bỉ)
    • Kan ik je helpen?

      phát âm Kan ik je helpen? Phát âm của walterbe (Nam từ Bỉ)
je phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm je Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Croatia

Cụm từ
  • je ví dụ trong câu

    • To je dovoljno

      phát âm To je dovoljno Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)
    • Je li nezgodno vrijeme?

      phát âm Je li nezgodno vrijeme? Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)
je phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm je Phát âm của nierls (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của leppie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • je ví dụ trong câu

    • Spreek je Engels?

      phát âm Spreek je Engels? Phát âm của maxdaniel98 (Nam từ Hà Lan)
    • Spreek je Engels?

      phát âm Spreek je Engels? Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)
    • Ben je bezig?

      phát âm Ben je bezig? Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan)
je phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm je Phát âm của Format (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của Telperien (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • je ví dụ trong câu

    • Mi ne kredas je unukornuloj.

      phát âm Mi ne kredas je unukornuloj. Phát âm của wesleyjefferson (Nam từ Brasil)
    • Mi ne kredas je unukornuloj

      phát âm Mi ne kredas je unukornuloj Phát âm của Format (Nam từ Hoa Kỳ)
je phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm je Phát âm của equus (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • je ví dụ trong câu

    • Aby zapobiec strzępieniu się brzegów pociętej tkaniny, należy je zaobrębić.

      phát âm Aby zapobiec strzępieniu się brzegów pociętej tkaniny, należy je zaobrębić. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Wyraz 'różdżkarka' wygląda jakby groźnie, ale wymawiamy je jak [ruszcz-karka].

      phát âm Wyraz 'różdżkarka' wygląda jakby groźnie, ale wymawiamy je jak [ruszcz-karka]. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Nie pamiętam gdzie zostawiłem moje okulary do czytania. Widziałaś je, Zosiu?

      phát âm Nie pamiętam gdzie zostawiłem moje okulary do czytania. Widziałaś je, Zosiu? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Kto usunął z mego biurka trzy grube książki? Pożyczyłem je od Wieśka!

      phát âm Kto usunął z mego biurka trzy grube książki? Pożyczyłem je od Wieśka! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
je phát âm trong Tiếng Đức [de]
jeː
  • phát âm je Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm je Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • je ví dụ trong câu

    • je nach Bedarf

      phát âm je nach Bedarf Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
    • je nach Bedarf

      phát âm je nach Bedarf Phát âm của kaiserstiel (Nam từ Đức)
    • wie eh und je

      phát âm wie eh und je Phát âm của pefigila (Nam từ Đức)
je phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm je Phát âm của vierama (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Slovakia

Cụm từ
  • je ví dụ trong câu

    • Marián Čišovský je slovenský futbalista.

      phát âm Marián Čišovský je slovenský futbalista. Phát âm của missevo (Nữ từ Slovakia)
je phát âm trong Tiếng Klingon [tlh]
  • phát âm je Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Klingon

je phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm je Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Thụy Điển

je phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm je Phát âm của Milan (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Serbia

Cụm từ
  • je ví dụ trong câu

    • Drago mi je

      phát âm Drago mi je Phát âm của andrejanedeljkovic (Nam từ Serbia)
je phát âm trong Tiếng Haiti [ht]
  • phát âm je Phát âm của jpgine (Nam từ Andorra)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Haiti

je phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm je Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Slovenia

Cụm từ
  • je ví dụ trong câu

    • Zmanjkalo nam je šampanjca.

      phát âm Zmanjkalo nam je šampanjca. Phát âm của Burata (Nam từ Slovenia)
    • Modras je vrsta zelo razšijene kače.

      phát âm Modras je vrsta zelo razšijene kače. Phát âm của Burata (Nam từ Slovenia)
je phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm je Phát âm của Zlaja94 (Nam từ Bosna và Hercegovina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Bosna

Cụm từ
  • je ví dụ trong câu

    • Je li smetam?

      phát âm Je li smetam? Phát âm của Looney (Nữ từ Bosna và Hercegovina)
    • Izgleda da je tako

      phát âm Izgleda da je tako Phát âm của grbo (Nam từ Bosna và Hercegovina)
je phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm je Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Hạ Đức

je phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm je Phát âm của Albana (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je trong Tiếng Albania

je đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ je je [sme] Bạn có biết cách phát âm từ je?
  • Ghi âm từ je je [uz] Bạn có biết cách phát âm từ je?
  • Ghi âm từ je je [szl] Bạn có biết cách phát âm từ je?
  • Ghi âm từ je je [csb] Bạn có biết cách phát âm từ je?

Từ ngẫu nhiên: Moulin à légumesfoie grasPersiljebonne nuit