Cách phát âm vesicle

Filter language and accent
filter
vesicle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvesɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vesicle
    Phát âm của seeingisbelieving (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  seeingisbelieving

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • vesicle ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vesicle

    • a small anatomically normal sac or bladderlike structure (especially one containing fluid)
  • Từ đồng nghĩa với vesicle

    • phát âm blister
      blister [en]
    • phát âm sac
      sac [en]
    • phát âm weal
      weal [en]
    • phát âm Welt
      Welt [en]
    • phát âm pouch
      pouch [en]
    • phát âm pocket
      pocket [en]
    • phát âm capsule
      capsule [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vesicle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel