Cách phát âm capsule

Filter language and accent
filter
capsule phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæpsjuːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm capsule
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm capsule
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capsule
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capsule
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm capsule
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capsule
    Phát âm của SCSavoie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  SCSavoie

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capsule

    • a small container
    • a pill in the form of a small rounded gelatinous container with medicine inside
    • a dry dehiscent seed vessel or the spore-containing structure of e.g. mosses
  • Từ đồng nghĩa với capsule

    • phát âm pill
      pill [en]
    • phát âm dose
      dose [en]
    • phát âm medicine
      medicine [en]
    • phát âm cap
      cap [en]
    • phát âm can
      can [en]
    • phát âm enclosure
      enclosure [en]
    • phát âm receptacle
      receptacle [en]
    • phát âm box
      box [en]
    • phát âm bin
      bin [en]
    • phát âm pouch
      pouch [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capsule trong Tiếng Anh

capsule phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm capsule
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capsule
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capsule trong Tiếng Hà Lan

capsule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm capsule
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capsule

    • membrane fibreuse enveloppant un organe
    • morceau de plastique ou de métal se vissant ou se fixant sur le goulot d'une bouteille
    • enveloppe assimilable entourant certains médicaments
  • Từ đồng nghĩa với capsule

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capsule trong Tiếng Pháp

capsule phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm capsule
    Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  shalafi81

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capsule trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ capsule?
capsule đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ capsule capsule   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl