Cách phát âm capsule

capsule phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkæpsjuːl
    American
  • phát âm capsule Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capsule Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capsule Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm capsule Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capsule Phát âm của SCSavoie (Nữ từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm capsule Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capsule trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • capsule ví dụ trong câu

    • The space capsule made a splashdown in the ocean

      phát âm The space capsule made a splashdown in the ocean Phát âm của prig9951 (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capsule

    • a small container
    • a pill in the form of a small rounded gelatinous container with medicine inside
    • a dry dehiscent seed vessel or the spore-containing structure of e.g. mosses
  • Từ đồng nghĩa với capsule

    • phát âm pill pill [en]
    • phát âm dose dose [en]
    • phát âm medicine medicine [en]
    • phát âm cap cap [en]
    • phát âm can can [en]
    • phát âm enclosure enclosure [en]
    • phát âm receptacle receptacle [en]
    • phát âm box box [en]
    • phát âm bin bin [en]
    • phát âm pouch pouch [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

capsule phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm capsule Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm capsule Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capsule trong Tiếng Hà Lan

capsule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm capsule Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capsule trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capsule

    • membrane fibreuse enveloppant un organe
    • morceau de plastique ou de métal se vissant ou se fixant sur le goulot d'une bouteille
    • enveloppe assimilable entourant certains médicaments
  • Từ đồng nghĩa với capsule

capsule phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm capsule Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capsule trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato