Cách phát âm bouchon

trong:
bouchon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bouchon Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bouchon Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bouchon Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouchon trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bouchon ví dụ trong câu

    • Peux-tu dévisser le bouchon de cette bouteille ?

      phát âm Peux-tu dévisser le bouchon de cette bouteille ? Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Je visse le bouchon sur la bouteille

      phát âm Je visse le bouchon sur la bouteille Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bouchon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bouchon bouchon [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ bouchon?
  • Ghi âm từ bouchon bouchon [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ bouchon?
  • Ghi âm từ bouchon bouchon [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ bouchon?

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès