Cách phát âm dose

trong:
Filter language and accent
filter
dose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dəʊs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dose
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dose
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dose

    • a measured portion of medicine taken at any one time
    • the quantity of an active agent (substance or radiation) taken in or absorbed at any one time
    • a communicable infection transmitted by sexual intercourse or genital contact
  • Từ đồng nghĩa với dose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dose trong Tiếng Anh

dose phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dose
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dose
    Phát âm của j13r (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  j13r

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dose
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với dose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dose trong Tiếng Đức

dose phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɔz(ə)
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm dose
    Phát âm của tecnicavocal (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  tecnicavocal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm dose
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dose

    • quantidade necessária
    • quantidade ou porção de qq coisa
    • quantidade fixa de cada substância que entra numa composição química ou farmacêutica
  • Từ đồng nghĩa với dose

    • phát âm ração
      ração [pt]
    • phát âm gole
      gole [pt]
    • phát âm trago
      trago [pt]
    • phát âm golada
      golada [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dose trong Tiếng Bồ Đào Nha

dose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  doz
  • phát âm dose
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dose
    Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YourNameHere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dose

    • mesure d'un médicament à absorber durant une période de temps définie
    • quantité d'un constituant entrant dans un mélange
    • quantité de rayonnement absorbée par un organisme
  • Từ đồng nghĩa với dose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dose trong Tiếng Pháp

dose phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm dose
    Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Paolo_B

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dose trong Tiếng Ý

dose phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm dose
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dose trong Tiếng Tây Ban Nha

dose phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dose
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dose trong Tiếng Luxembourg

dose phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm dose
    Phát âm của RMBvisaya (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  RMBvisaya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dose trong Tiếng Cebuano

dose phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm dose
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dose ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dose trong Tiếng Na Uy

dose phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dose
    Phát âm của olandesina (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  olandesina

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dose trong Tiếng Hà Lan

dose phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm dose
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dose trong Tiếng Veneto

dose phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm dose
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dose trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dose?
dose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dose dose   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel