Cách phát âm swallow

trong:
Filter language and accent
filter
swallow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈswɒləʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm swallow
    Phát âm của blueprudence (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  blueprudence

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm swallow
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm swallow
    Phát âm của planetliz (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  planetliz

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm swallow
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swallow

    • a small amount of liquid food
    • the act of swallowing
    • small long-winged songbird noted for swift graceful flight and the regularity of its migrations
  • Từ đồng nghĩa với swallow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swallow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ swallow?
swallow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ swallow swallow   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork