Cách phát âm engulf

Filter language and accent
filter
engulf phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈɡʌlf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm engulf
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm engulf
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của engulf

    • devote (oneself) fully to
    • flow over or cover completely
  • Từ đồng nghĩa với engulf

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engulf trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't